candid
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẳng thắn
- Nghĩa tiếng Anh
- Honest and direct, even about unpleasant things.
- Ví dụ
In her diary, she gives a candid account of the war.
Trong nhật ký, bà kể thẳng thắn về chiến tranh.
- Cụm từ thường gặp
- candid account; candid about
- Họ từ
- candour
Bản dịch
- 한국어솔직한
- 中文坦率的
- 日本語率直な
- ไทยตรงไปตรงมา
- Bahasa Indonesiaterus terang
- Русскийоткровенный
- हिन्दीस्पष्टवादी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.