AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

capacity

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
sức chứa; năng lực
Nghĩa tiếng Anh
The amount something can hold or produce, or the ability to do something.
Ví dụ
The stadium has a capacity of 100,000 people.Sân vận động có sức chứa 100.000 người.
Cụm từ thường gặp
full capacity; capacity to; in my capacity as
Họ từ
capacities, capable
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어수용력, 용량; 능력
  • 中文容量;能力
  • 日本語収容力、容量;能力
  • ไทยความจุ ความสามารถ
  • Bahasa Indonesiakapasitas
  • Русскийвместимость; способность
  • हिन्दीक्षमता

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.