capital gain
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lãi vốn
- Nghĩa tiếng Anh
- The profit made when you sell an asset for more than you paid for it.
- Ví dụ
He made a capital gain when he sold his shares.
Anh ấy có lãi vốn khi bán cổ phiếu.
- Cụm từ thường gặp
- make a capital gain; capital gains
- Họ từ
- capital
Bản dịch
- 한국어자본 이득 (양도 차익)
- 中文资本利得
- 日本語譲渡益
- ไทยกำไรจากการขายทรัพย์สิน
- Bahasa Indonesiakeuntungan modal
- Русскийприрост капитала
- हिन्दीपूंजीगत लाभ
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.