AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

capsule

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
viên nang
Nghĩa tiếng Anh
Medicine in a small shell that you swallow.
Ví dụ
The capsules should be swallowed whole.Viên nang phải nuốt nguyên viên.
Cụm từ thường gặp
swallow a capsule
Họ từ
capsules

Bản dịch

  • 한국어캡슐
  • 中文胶囊
  • 日本語カプセル
  • ไทยแคปซูล
  • Bahasa Indonesiakapsul
  • Русскийкапсула
  • हिन्दीकैप्सूल
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.