case law
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- luật án lệ
- Nghĩa tiếng Anh
- Law developed from judges' decisions in past cases.
- Ví dụ
Australian case law protects the right to a fair trial.
Án lệ Úc bảo vệ quyền được xét xử công bằng.
- Cụm từ thường gặp
- under case law
- Họ từ
- common law
Bản dịch
- 한국어판례법
- 中文判例法
- 日本語判例法
- ไทยกฎหมายจากคำพิพากษา
- Bahasa Indonesiahukum kasus
- Русскийпрецедентное право
- हिन्दीनिर्णय विधि
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.