cash flow
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dòng tiền
- Nghĩa tiếng Anh
- The movement of money into and out of a business.
- Ví dụ
Late payments from clients hurt our cash flow.
Khách hàng thanh toán chậm đã ảnh hưởng đến dòng tiền.
- Cụm từ thường gặp
- positive cash flow; cash flow problems; manage cash flow
- Họ từ
- cash-flow (adj)
Bản dịch
- 한국어현금 흐름
- 中文现金流
- 日本語キャッシュフロー
- ไทยกระแสเงินสด
- Bahasa Indonesiaarus kas
- Русскийденежный поток
- हिन्दीनकदी प्रवाह
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.