caution
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cảnh cáo
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal police warning given instead of a charge, or a warning before questioning.
- Ví dụ
The teenager received a police caution.
Thiếu niên đó bị cảnh sát cảnh cáo.
- Cụm từ thường gặp
- police caution; give a caution
- Họ từ
- cautious
Bản dịch
- 한국어경고 처분; 진술 전 경고
- 中文警告
- 日本語警告処分
- ไทยการตักเตือน
- Bahasa Indonesiaperingatan resmi
- Русскийпредупреждение
- हिन्दीचेतावनी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.