AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

cautious

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thận trọng
Nghĩa tiếng Anh
Careful to avoid risks or strong claims.
Ví dụ
The researchers are cautious about drawing conclusions.Các nhà nghiên cứu thận trọng khi đưa ra kết luận.
Cụm từ thường gặp
cautious optimism; cautious about
Họ từ
caution

Bản dịch

  • 한국어신중한, 조심스러운
  • 中文谨慎的
  • 日本語慎重な
  • ไทยระมัดระวัง
  • Bahasa Indonesiaberhati-hati
  • Русскийосторожный
  • हिन्दीसतर्क

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.