AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

caveat

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
thông báo hạn chế quyền (caveat)
Nghĩa tiếng Anh
A notice on a land title warning that someone claims an interest in the property.
Ví dụ
The lender lodged a caveat on the title.Bên cho vay đã đăng ký thông báo hạn chế quyền trên giấy chủ quyền.
Cụm từ thường gặp
lodge a caveat; remove a caveat
Họ từ
(legal term)

Bản dịch

  • 한국어가처분 고지 (토지 권리 주장 등록)
  • 中文土地权益预警登记
  • 日本語仮登記(権利主張通知)
  • ไทยการยื่นคัดค้านในโฉนด
  • Bahasa Indonesiacaveat (pemberitahuan klaim tanah)
  • Русскийзапрет на регистрационные действия
  • हिन्दीकैविएट (भूमि दावा सूचना)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.