AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

cavity

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
sâu răng
Nghĩa tiếng Anh
A hole in a tooth caused by decay.
Ví dụ
The dentist found a small cavity.Nha sĩ phát hiện một lỗ sâu răng nhỏ.
Cụm từ thường gặp
have a cavity
Họ từ
tooth decay

Bản dịch

  • 한국어충치 (구멍)
  • 中文蛀牙
  • 日本語虫歯(の穴)
  • ไทยฟันผุ
  • Bahasa Indonesiagigi berlubang
  • Русскийкариес (дырка в зубе)
  • हिन्दीदाँत में कीड़ा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.