cc
verb / noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồng gửi (CC)
- Nghĩa tiếng Anh
- To send a copy of an email to someone else (from "carbon copy").
- Ví dụ
Please cc your manager on the email.
Vui lòng CC quản lý của bạn trong email.
- Cụm từ thường gặp
- cc someone in
- Họ từ
- carbon copy
Bản dịch
- 한국어참조로 보내다 (CC)
- 中文抄送
- 日本語CCで送る
- ไทยส่งสำเนา (CC)
- Bahasa Indonesiatembusan (CC)
- Русскийкопия (CC)
- हिन्दीसीसी करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.