central angle
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- góc ở tâm
- Nghĩa tiếng Anh
- An angle whose vertex is the centre of a circle.
- Ví dụ
A central angle of 90° cuts off a quarter of the circle.
Góc ở tâm 90° chắn một phần tư hình tròn.
- Cụm từ thường gặp
- measure of the central angle
Bản dịch
- 한국어중심각
- 中文圆心角
- 日本語中心角
- ไทยมุมที่จุดศูนย์กลาง
- Bahasa Indonesiasudut pusat
- Русскийцентральный угол
- हिन्दीकेंद्रीय कोण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.