certificate of title
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy chứng nhận quyền sở hữu đất
- Nghĩa tiếng Anh
- An official record showing who owns land and any interests registered on it.
- Ví dụ
Check the certificate of title before you buy.
Hãy kiểm tra giấy chứng nhận quyền sở hữu trước khi mua.
- Cụm từ thường gặp
- search the certificate of title
- Họ từ
- title
Bản dịch
- 한국어토지 소유권 증서 (등기부)
- 中文土地所有权证书
- 日本語権利証(登記簿)
- ไทยโฉนดที่ดิน
- Bahasa Indonesiasertifikat hak milik
- Русскийсвидетельство о праве собственности
- हिन्दीस्वामित्व प्रमाणपत्र
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.