CFO
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giám đốc tài chính
- Nghĩa tiếng Anh
- Chief Financial Officer, the senior manager responsible for a company's finances.
- Ví dụ
The CFO presented the annual budget.
Giám đốc tài chính trình bày ngân sách năm.
- Cụm từ thường gặp
- CFO of
- Họ từ
- chief financial officer
Bản dịch
- 한국어최고재무책임자 (CFO)
- 中文首席财务官
- 日本語最高財務責任者
- ไทยประธานเจ้าหน้าที่ฝ่ายการเงิน
- Bahasa Indonesiadirektur keuangan
- Русскийфинансовый директор
- हिन्दीमुख्य वित्तीय अधिकारी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.