AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

challenge

noun / verb IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thách thức
Nghĩa tiếng Anh
A difficult task or problem; to question whether something is right.
Ví dụ
Finding affordable housing is a major challenge for students.Tìm nhà ở giá phải chăng là thách thức lớn với sinh viên.
Cụm từ thường gặp
face a challenge; meet the challenge; challenge a decision
Họ từ
challenging, challenger
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어도전, 어려운 과제; 이의를 제기하다
  • 中文挑战;质疑
  • 日本語課題、難題;異議を唱える
  • ไทยความท้าทาย โต้แย้ง
  • Bahasa Indonesiatantangan; menggugat
  • Русскийвызов, трудность; оспаривать
  • हिन्दीचुनौती

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.