AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

champion

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đấu tranh cho
Nghĩa tiếng Anh
In context: to strongly support or defend a cause or idea.
Ví dụ
She championed the rights of women workers.Bà đấu tranh cho quyền lợi của lao động nữ.
Cụm từ thường gặp
champion a cause
Họ từ
champion (n)

Bản dịch

  • 한국어옹호하다, 지지하다
  • 中文拥护,支持
  • 日本語擁護する
  • ไทยสนับสนุน ปกป้อง
  • Bahasa Indonesiamemperjuangkan
  • Русскийотстаивать
  • हिन्दीसमर्थन करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.