change of name
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đổi tên
- Nghĩa tiếng Anh
- Officially changing your name, registered with your state's Births, Deaths and Marriages registry.
- Ví dụ
She applied for a change of name after the wedding.
Cô ấy nộp đơn đổi tên sau đám cưới.
- Cụm từ thường gặp
- change of name certificate; register a change of name
- Họ từ
- name
Bản dịch
- 한국어개명
- 中文更改姓名
- 日本語改名
- ไทยการเปลี่ยนชื่อ
- Bahasa Indonesiapergantian nama
- Русскийсмена имени
- हिन्दीनाम परिवर्तन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.