channel
noun / verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kênh
- Nghĩa tiếng Anh
- A way of communicating or distributing something; to direct money or energy towards something.
- Ví dụ
Social media is now a major channel for news.
Mạng xã hội hiện là kênh tin tức chính.
- Cụm từ thường gặp
- communication channel; TV channel; channel funds into
- Họ từ
- channels
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어경로, 채널
- 中文渠道,频道
- 日本語経路、チャンネル
- ไทยช่องทาง
- Bahasa Indonesiasaluran
- Русскийканал
- हिन्दीमाध्यम, चैनल
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.