AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

charge

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
cáo buộc
Nghĩa tiếng Anh
A formal accusation that someone has committed a crime; to make such an accusation.
Ví dụ
Police charged him with theft.Cảnh sát buộc tội anh ta về tội trộm cắp.
Cụm từ thường gặp
be charged with; face charges; drop charges
Họ từ
charges

Bản dịch

  • 한국어기소(하다), 혐의
  • 中文指控
  • 日本語起訴、容疑
  • ไทยข้อหา
  • Bahasa Indonesiadakwaan
  • Русскийобвинение
  • हिन्दीआरोप
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.