AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

charger

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
bộ sạc
Nghĩa tiếng Anh
A device used to recharge a phone or laptop battery.
Ví dụ
I left my phone charger at home.Tôi để quên bộ sạc điện thoại ở nhà.
Cụm từ thường gặp
phone charger; wireless charger
Họ từ
charge (v)

Bản dịch

  • 한국어충전기
  • 中文充电器
  • 日本語充電器
  • ไทยที่ชาร์จ
  • Bahasa Indonesiapengisi daya
  • Русскийзарядное устройство
  • हिन्दीचार्जर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.