AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

chart legend

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chú thích biểu đồ
Nghĩa tiếng Anh
The small box on a chart that explains what each colour or symbol means (also called a key).
Ví dụ
Check the chart legend before describing the colours.Hãy xem chú thích biểu đồ trước khi mô tả màu sắc.
Cụm từ thường gặp
refer to the legend
Họ từ
legend, key

Bản dịch

  • 한국어범례
  • 中文图例
  • 日本語凡例
  • ไทยคำอธิบายสัญลักษณ์แผนภูมิ
  • Bahasa Indonesialegenda grafik
  • Русскийлегенда диаграммы
  • हिन्दीचार्ट लेजेंड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.