chatbot
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chatbot
- Nghĩa tiếng Anh
- A computer program that chats with people using text or voice.
- Ví dụ
The bank's chatbot answered my question.
Chatbot của ngân hàng đã trả lời câu hỏi của tôi.
- Cụm từ thường gặp
- customer service chatbot
- Họ từ
- bot
Bản dịch
- 한국어챗봇
- 中文聊天机器人
- 日本語チャットボット
- ไทยแชตบอต
- Bahasa Indonesiachatbot
- Русскийчат-бот
- हिन्दीचैटबॉट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.