check
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiềm chế
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to stop or slow the growth or spread of something; to restrain.
- Ví dụ
Vaccination helped check the spread of the disease.
Tiêm chủng đã giúp kiềm chế sự lây lan của bệnh.
- Cụm từ thường gặp
- check the growth of; held in check
Bản dịch
- 한국어억제하다, 저지하다
- 中文抑制,遏制
- 日本語抑制する
- ไทยยับยั้ง
- Bahasa Indonesiamenahan, mengekang
- Русскийсдерживать
- हिन्दीरोकना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.