AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

check-up

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
khám sức khỏe
Nghĩa tiếng Anh
A general medical examination to check your health.
Ví dụ
I go for a check-up once a year.Tôi đi khám sức khỏe mỗi năm một lần.
Cụm từ thường gặp
annual check-up; dental check-up
Họ từ
check up (v)

Bản dịch

  • 한국어건강 검진
  • 中文体检
  • 日本語健康診断
  • ไทยการตรวจสุขภาพ
  • Bahasa Indonesiapemeriksaan kesehatan
  • Русскиймедосмотр
  • हिन्दीजाँच
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.