chest
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngực
- Nghĩa tiếng Anh
- The front part of the body between the neck and the stomach.
- Ví dụ
He felt tightness in his chest.
Anh ấy cảm thấy tức ngực.
- Cụm từ thường gặp
- chest pain; chest X-ray
- Họ từ
- chests
Bản dịch
- 한국어가슴
- 中文胸部
- 日本語胸
- ไทยหน้าอก
- Bahasa Indonesiadada
- Русскийгрудь
- हिन्दीछाती
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.