chest pain
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đau ngực
- Nghĩa tiếng Anh
- Pain or discomfort in the chest; it can be a sign of a serious problem.
- Ví dụ
Call triple zero if you have sudden chest pain.
Hãy gọi 000 nếu bạn đột nhiên bị đau ngực.
- Cụm từ thường gặp
- sudden chest pain; severe chest pain
- Họ từ
- chest
Bản dịch
- 한국어흉통 (가슴 통증)
- 中文胸痛
- 日本語胸痛
- ไทยเจ็บหน้าอก
- Bahasa Indonesianyeri dada
- Русскийболь в груди
- हिन्दीसीने में दर्द
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.