chickenpox
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thủy đậu
- Nghĩa tiếng Anh
- A common infectious disease causing itchy spots, mostly in children.
- Ví dụ
Children are vaccinated against chickenpox.
Trẻ em được tiêm phòng thủy đậu.
- Cụm từ thường gặp
- catch chickenpox
- Họ từ
- varicella
Bản dịch
- 한국어수두
- 中文水痘
- 日本語水ぼうそう
- ไทยอีสุกอีใส
- Bahasa Indonesiacacar air
- Русскийветрянка
- हिन्दीचिकनपॉक्स
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.