cholesterol
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cholesterol
- Nghĩa tiếng Anh
- A fatty substance in the blood; high levels can increase the risk of heart disease.
- Ví dụ
The blood test showed high cholesterol.
Xét nghiệm máu cho thấy cholesterol cao.
- Cụm từ thường gặp
- high cholesterol; cholesterol level
- Họ từ
- (substance)
Bản dịch
- 한국어콜레스테롤
- 中文胆固醇
- 日本語コレステロール
- ไทยคอเลสเตอรอล
- Bahasa Indonesiakolesterol
- Русскийхолестерин
- हिन्दीकोलेस्ट्रॉल
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.