AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

chord

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
dây cung
Nghĩa tiếng Anh
A straight line joining two points on a circle.
Ví dụ
The diameter is the longest chord.Đường kính là dây cung dài nhất.
Cụm từ thường gặp
length of a chord

Bản dịch

  • 한국어현
  • 中文弦
  • 日本語弦
  • ไทยคอร์ด
  • Bahasa Indonesiatali busur
  • Русскийхорда
  • हिन्दीजीवा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.