AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

chunking

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngắt cụm từ
Nghĩa tiếng Anh
Saying words in meaningful groups with short natural pauses between them.
Ví dụ
Chunking makes long sentences easier to follow.Ngắt theo cụm giúp câu dài dễ theo dõi hơn.
Cụm từ thường gặp
chunking practice
Họ từ
chunk

Bản dịch

  • 한국어의미 단위로 끊어 말하기
  • 中文意群断句
  • 日本語意味のまとまりで区切ること
  • ไทยการพูดเป็นกลุ่มคำ
  • Bahasa Indonesiapemenggalan frasa
  • Русскийразбивка на смысловые группы
  • हिन्दीशब्द-समूहों में बोलना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.