AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

circle

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
hình tròn
Nghĩa tiếng Anh
A round shape where every point is the same distance from the centre.
Ví dụ
The circle has a radius of 4 cm.Hình tròn có bán kính 4 cm.
Cụm từ thường gặp
area of a circle
Họ từ
circular

Bản dịch

  • 한국어원
  • 中文圆
  • 日本語円
  • ไทยวงกลม
  • Bahasa Indonesialingkaran
  • Русскийокружность, круг
  • हिन्दीवृत्त

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.