AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

circle back

phrase Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
quay lại bàn sau
Nghĩa tiếng Anh
To return to a topic later (business jargon).
Ví dụ
Let's circle back to the budget after lunch.Sau bữa trưa ta quay lại bàn về ngân sách nhé.
Cụm từ thường gặp
circle back to; circle back on
Họ từ
(informal business jargon)

Bản dịch

  • 한국어나중에 다시 논의하다
  • 中文稍后再议
  • 日本語後で再度取り上げる
  • ไทยกลับมาคุยเรื่องนี้ทีหลัง
  • Bahasa Indonesiamembahas lagi nanti
  • Русскийвернуться к вопросу позже
  • हिन्दीबाद में फिर चर्चा करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.