circle back
phrase Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quay lại bàn sau
- Nghĩa tiếng Anh
- To return to a topic later (business jargon).
- Ví dụ
Let's circle back to the budget after lunch.
Sau bữa trưa ta quay lại bàn về ngân sách nhé.
- Cụm từ thường gặp
- circle back to; circle back on
- Họ từ
- (informal business jargon)
Bản dịch
- 한국어나중에 다시 논의하다
- 中文稍后再议
- 日本語後で再度取り上げる
- ไทยกลับมาคุยเรื่องนี้ทีหลัง
- Bahasa Indonesiamembahas lagi nanti
- Русскийвернуться к вопросу позже
- हिन्दीबाद में फिर चर्चा करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.