circumference
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chu vi hình tròn
- Nghĩa tiếng Anh
- The distance around a circle, equal to 2πr.
- Ví dụ
The circumference of a circle with radius 3 is 6π.
Chu vi hình tròn bán kính 3 là 6π.
- Cụm từ thường gặp
- circumference of
Bản dịch
- 한국어원주 (원의 둘레)
- 中文圆周长
- 日本語円周
- ไทยเส้นรอบวง
- Bahasa Indonesiakeliling lingkaran
- Русскийдлина окружности
- हिन्दीपरिधि
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.