cite
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trích dẫn
- Nghĩa tiếng Anh
- To mention something as an example or evidence, or to quote a source in academic work.
- Ví dụ
You must cite all sources in your assignment.
Bạn phải trích dẫn mọi nguồn trong bài tập.
- Cụm từ thường gặp
- cite a source; widely cited; cite as an example
- Họ từ
- citation, cited
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어인용하다, 예로 들다
- 中文引用,举例
- 日本語引用する、挙げる
- ไทยอ้างอิง
- Bahasa Indonesiamengutip
- Русскийцитировать, ссылаться
- हिन्दीउद्धृत करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.