class action
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiện tập thể
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal case brought by a group of people with similar claims against the same party.
- Ví dụ
Customers joined a class action against the bank.
Khách hàng tham gia vụ kiện tập thể chống lại ngân hàng.
- Cụm từ thường gặp
- join a class action; class action lawsuit
- Họ từ
- representative proceeding
Bản dịch
- 한국어집단 소송
- 中文集体诉讼
- 日本語集団訴訟
- ไทยคดีแบบกลุ่ม
- Bahasa Indonesiagugatan kelompok
- Русскийколлективный иск
- हिन्दीसामूहिक मुक़दमा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.