classic
adjective / noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kinh điển, điển hình
- Nghĩa tiếng Anh
- Typical of its kind, or of high quality and lasting value.
- Ví dụ
This is a classic example of poor urban planning.
Đây là ví dụ điển hình về quy hoạch đô thị kém.
- Cụm từ thường gặp
- classic example; a classic; classic design
- Họ từ
- classical, classically
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어전형적인; 고전
- 中文典型的;经典
- 日本語典型的な;古典
- ไทยคลาสสิก ตัวอย่างชัดเจน
- Bahasa Indonesiaklasik
- Русскийклассический
- हिन्दीउत्कृष्ट, क्लासिक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.