climate change
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biến đổi khí hậu
- Nghĩa tiếng Anh
- Long-term changes in global temperatures and weather patterns.
- Ví dụ
Climate change affects farming in Australia.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp Úc.
- Cụm từ thường gặp
- tackle climate change; effects of climate change
- Họ từ
- climate
Bản dịch
- 한국어기후 변화
- 中文气候变化
- 日本語気候変動
- ไทยการเปลี่ยนแปลงสภาพภูมิอากาศ
- Bahasa Indonesiaperubahan iklim
- Русскийизменение климата
- हिन्दीजलवायु परिवर्तन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.