cloud storage
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lưu trữ đám mây
- Nghĩa tiếng Anh
- Storing files on internet servers so you can access them from any device.
- Ví dụ
Save your photos to cloud storage.
Hãy lưu ảnh vào bộ nhớ đám mây.
- Cụm từ thường gặp
- cloud storage service; free cloud storage
- Họ từ
- the cloud
Bản dịch
- 한국어클라우드 저장소
- 中文云存储
- 日本語クラウドストレージ
- ไทยพื้นที่เก็บข้อมูลบนคลาวด์
- Bahasa Indonesiapenyimpanan awan
- Русскийоблачное хранилище
- हिन्दीक्लाउड स्टोरेज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.