AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

code

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bộ quy tắc; mã
Nghĩa tiếng Anh
A set of rules or standards; also a system of letters or numbers.
Ví dụ
All employees must follow the company's code of conduct.Tất cả nhân viên phải tuân theo bộ quy tắc ứng xử của công ty.
Cụm từ thường gặp
code of conduct; postcode; building code
Họ từ
codes, coding, codify
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어규정, 강령; 코드
  • 中文准则;代码
  • 日本語規定、規範;コード
  • ไทยประมวล รหัส
  • Bahasa Indonesiakode
  • Русскийкодекс; код
  • हिन्दीसंहिता; कोड

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.