coefficient
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hệ số
- Nghĩa tiếng Anh
- A number multiplied by a variable, such as 4 in 4x.
- Ví dụ
In 4x² − 3x, the coefficient of x is −3.
Trong 4x² − 3x, hệ số của x là −3.
- Cụm từ thường gặp
- leading coefficient
Bản dịch
- 한국어계수
- 中文系数
- 日本語係数
- ไทยสัมประสิทธิ์
- Bahasa Indonesiakoefisien
- Русскийкоэффициент
- हिन्दीगुणांक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.