coherent
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mạch lạc
- Nghĩa tiếng Anh
- Clear and logically connected
- Ví dụ
Write a coherent response with relevant examples.
Viết câu trả lời mạch lạc với ví dụ phù hợp.
- Cụm từ thường gặp
- coherent argument; coherent essay; coherence and cohesion (IELTS criterion)
- Họ từ
- coherence, coherently, incoherent
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어일관성 있는, 논리 정연한
- 中文连贯的,有条理的
- 日本語首尾一貫した
- ไทยสอดคล้องเป็นเหตุเป็นผล
- Bahasa Indonesiakoheren, runtut
- Русскийсвязный, последовательный
- हिन्दीसुसंगत
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.