cohesion
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tính liên kết
- Nghĩa tiếng Anh
- Connection between parts of a text
- Ví dụ
Good cohesion helps readers follow the argument.
Sự liên kết tốt giúp người đọc theo dõi lập luận.
Bản dịch
- 한국어응집성, 결속
- 中文衔接,连贯
- 日本語結束性
- ไทยความเชื่อมโยงของข้อความ
- Bahasa Indonesiakohesi
- Русскийсвязность
- हिन्दीसंसक्ति
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.