cohesive device
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phương tiện liên kết
- Nghĩa tiếng Anh
- A word or phrase that connects ideas across sentences, such as "however" or "this".
- Ví dụ
Cohesive devices make your essay flow.
Phương tiện liên kết giúp bài luận trôi chảy.
- Cụm từ thường gặp
- range of cohesive devices
- Họ từ
- cohesion
Bản dịch
- 한국어응집 장치 (연결 장치)
- 中文衔接手段
- 日本語結束装置(つなぎ表現)
- ไทยเครื่องมือเชื่อมโยงความ
- Bahasa Indonesiapiranti kohesi
- Русскийсредство связности
- हिन्दीसंसक्ति युक्ति
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.