coincide
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trùng với
- Nghĩa tiếng Anh
- To happen at the same time, or to be the same.
- Ví dụ
The festival coincides with the school holidays.
Lễ hội trùng với kỳ nghỉ học.
- Cụm từ thường gặp
- coincide with; happen to coincide
- Họ từ
- coincidence, coincidental
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어동시에 일어나다
- 中文同时发生;一致
- 日本語同時に起こる
- ไทยเกิดขึ้นพร้อมกัน
- Bahasa Indonesiabertepatan
- Русскийсовпадать
- हिन्दीएक साथ होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.