collaboration tool
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- công cụ cộng tác
- Nghĩa tiếng Anh
- Software that helps people work together, such as shared documents and team chat.
- Ví dụ
The team uses a collaboration tool to track tasks.
Nhóm dùng công cụ cộng tác để theo dõi công việc.
- Cụm từ thường gặp
- online collaboration tool
- Họ từ
- collaborate
Bản dịch
- 한국어협업 도구
- 中文协作工具
- 日本語コラボレーションツール
- ไทยเครื่องมือทำงานร่วมกัน
- Bahasa Indonesiaalat kolaborasi
- Русскийинструмент для совместной работы
- हिन्दीसहयोग उपकरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.