AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

command

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự thông thạo
Nghĩa tiếng Anh
In context: expert knowledge or skill in something.
Ví dụ
The writer shows an impressive command of language.Nhà văn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ ấn tượng.
Cụm từ thường gặp
a command of; good command of
Họ từ
commanding

Bản dịch

  • 한국어(언어·지식의) 숙달, 구사력
  • 中文掌握,精通
  • 日本語(語学などの)運用力
  • ไทยความเชี่ยวชาญ
  • Bahasa Indonesiapenguasaan
  • Русскийвладение (языком)
  • हिन्दीप्रवीणता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.