commit
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cam kết; phạm (tội)
- Nghĩa tiếng Anh
- To promise to do something, or to do something wrong or illegal.
- Ví dụ
The government has committed to reducing emissions.
Chính phủ đã cam kết giảm phát thải.
- Cụm từ thường gặp
- commit to; commit a crime; fully committed
- Họ từ
- commitment, committed, committee
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어약속하다, 전념하다; (범죄를) 저지르다
- 中文承诺;犯(罪)
- 日本語約束する、取り組む;(罪を)犯す
- ไทยให้คำมั่น ก่อ(อาชญากรรม)
- Bahasa Indonesiaberkomitmen; melakukan (kejahatan)
- Русскийобязаться; совершать
- हिन्दीप्रतिबद्ध होना; (अपराध) करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.