AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

communicate

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
giao tiếp
Nghĩa tiếng Anh
To share information, ideas or feelings with others.
Ví dụ
Clear instructions help managers communicate with staff.Hướng dẫn rõ ràng giúp quản lý giao tiếp với nhân viên.
Cụm từ thường gặp
communicate with; communicate effectively; communicate ideas
Họ từ
communication, communicative, communicator
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어의사소통하다
  • 中文沟通,交流
  • 日本語伝える、意思疎通する
  • ไทยสื่อสาร
  • Bahasa Indonesiaberkomunikasi
  • Русскийобщаться, сообщать
  • हिन्दीसंवाद करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.