communicative skills
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kỹ năng giao tiếp (nghe nói đọc viết)
- Nghĩa tiếng Anh
- The four main skills scored in PTE: speaking, writing, reading and listening.
- Ví dụ
Your report shows a score for each of the communicative skills.
Bảng điểm thể hiện điểm cho từng kỹ năng giao tiếp.
- Cụm từ thường gặp
- communicative skills scores
- Họ từ
- communicate
Bản dịch
- 한국어의사소통 영역 (말하기·쓰기·읽기·듣기)
- 中文沟通技能(听说读写)
- 日本語コミュニケーション技能(4技能)
- ไทยทักษะการสื่อสาร (ฟัง พูด อ่าน เขียน)
- Bahasa Indonesiaketerampilan komunikatif
- Русскийкоммуникативные навыки
- हिन्दीसंप्रेषण कौशल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.