community
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cộng đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- The people living in one area, or a group with shared interests or background.
- Ví dụ
Libraries play an important role in the local community.
Thư viện đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương.
- Cụm từ thường gặp
- local community; community services; sense of community
- Họ từ
- communities, communal
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어지역사회, 공동체
- 中文社区,群体
- 日本語地域社会、コミュニティ
- ไทยชุมชน
- Bahasa Indonesiakomunitas, masyarakat
- Русскийсообщество
- हिन्दीसमुदाय
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.